
Ấn Độ. ODI
Himachal Pradesh U19
300 : 301/8 (46.0)
Chandigarh U19
1 - 4 | |
2 - 29 | |
3 - 51 | |
4 - 121 | |
5 - 167 | |
6 - 208 | |
7 - 225 | |
8 - 270 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 301 |
7 điểm 301/8 | 46 |
7 điểm 294/8 | 45 |
9 điểm 287/8 | 44 |
8 điểm 278/8 | 43 |
7 điểm 270/8 | 42 |
5 điểm 263/7 | 41 |
8 điểm 258/7 | 40 |
4 điểm 250/7 | 39 |
3 điểm 246/7 | 38 |
2 điểm 243/7 | 37 |
1 điểm 241/7 | 36 |
5 điểm 233/7 | 35 |
3 điểm 228/7 | 34 |
0 điểm 225/7 | 33 |
4 điểm 225/6 | 32 |
5 điểm 221/6 | 31 |
0 điểm 216/6 | 30 |
8 điểm 216/6 | 29 |
11 điểm 208/6 | 28 |
12 điểm 197/5 | 27 |
8 điểm 185/5 | 26 |
9 điểm 177/5 | 25 |
1 điểm 168/5 | 24 |
12 điểm 167/4 | 23 |
14 điểm 155/4 | 22 |
7 điểm 141/4 | 21 |
1 điểm 134/4 | 20 |
9 điểm 133/4 | 19 |
3 điểm 124/4 | 18 |
6 điểm 121/4 | 17 |
6 điểm 115/3 | 16 |
11 điểm 109/3 | 15 |
9 điểm 98/3 | 14 |
1 điểm 89/3 | 13 |
19 điểm 88/3 | 12 |
9 điểm 69/3 | 11 |
7 điểm 60/3 | 10 |
2 điểm 53/3 | 9 |
2 điểm 51/3 | 8 |
13 điểm 49/2 | 7 |
5 điểm 36/2 | 6 |
3 điểm 31/2 | 5 |
4 điểm 28/1 | 4 |
10 điểm 24/1 | 3 |
10 điểm 14/1 | 2 |
4 điểm 4/1 | 1 |
PARIPESA
Himachal Pradesh U19 - Chandigarh U19 Cược TRỰC TIẾP trên PariPesa.com
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng gậy Live
- European Series. T10
- India. Pondicherry Premier League
- Sri Lanka. MCA Premier League
- Latvia. LCF Euro Champions Trophy
- Quadrangular Series. Women
- Uganda. Mukono Super Smash
- India. Inter State Siechem Trophy U19
- India. Bangalore Cup
- Agra District Womens League
- Akluj Rural Championship
- Chandigarh League
- Karachi Challenge Cup
- Amateur league T10
Chọn ngôn ngữ
- MS - Bahasa Melayu
- RU - Русский
- RO - Română
- PT - Português
- PL - Polski
- KU - Kurmancî
- NB - Norsk
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- ES - Español mexicano
- NE - नेपाली
- MN - Монгол хэл
- MK - Македонски јазик
- LV - Latviešu valoda
- LT - Lietuvių kalba
- KK - Қазақ тілі
- KU - سۆرانی
- KO - 한국어
- TG - Tоҷикӣ
- KU - Zazaki
- UZ - Oʻzbek tili
- EN - English
- UR - اُردُو
- UK - Українська мова
- ZH - 繁體中文
- TR - Türkçe
- KM - ភាសាខ្មែរ
- TH - ภาษาไทย
- SW - Kiswahili
- SR - Српски
- SO - Af Soomaali
- SK - Slovenčin
- SI - සිංහල
- PT - Português (Brasil)
- EN - English
- EL - Ελληνικά
- DE - Deutsch
- DA - Dansk
- CS - Český
- ZH - 汉语
- BS - Bosanski
- ES - Español
- BN - বাংলা
- BG - Български
- AZ - Azərbaycan dili
- EN - English
- AR - العربية
- KU - Badînî
- SQ - Shqip
- AM - አማርኛ
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა