
Tây Ban Nha. Tour 8
Hiệp 2
Xerez CD
1 : 0
Marbella
Hiệp 1
0
0
Hiệp 2
1
0
- 86Tấn công65
- 61Tấn công nguy hiểm42
- 61Tỷ lệ giữ bóng39
- 4Sút trúng mục tiêu2
- 8Sút trượt mục tiêu6
- 1Thẻ vàng3
- 5Phạt góc3
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 2Thay người5
PARIPESA
Thời gian chính thức
Xerez CD - Marbella Cược TRỰC TIẾP trên PariPesa.com
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng đá Live
- Giải vô địch Nga. Ngoại hạng
- Russian Championship. League 2. Division A
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 1
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 2
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 3
- Giải vô địch Ý. Serie A
- Italy. Serie C. Group A
- Giải vô địch Ý. Dòng A. Phụ nữ
- Italy. Serie C. Group C
- Bỉ. Jupiler League
- Giải bóng đá ngoại hạng Scotland
- Netherlands. Eredivisie
- Giải vô địch Hà Lan. Eredivisi. Phụ nữ
- Ba Lan. Ekstraklasa
- Poland. Region League
- Ba Lan. Giải bóng đá vô địch quốc gia. I liga
- Ba La. Giải bóng đá trẻ
- Ba Lan. Giải bóng đá hạng Nhì
- Giải bóng đá Ba Lan. Liga 3
- Ba Lan. Giải bóng đá hạng 4
- Belarus. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
- Belarus. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Belarus. Premier League. Nữ
- Bồ Đào Nha. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Bồ Đào Nha Championship U19
- Giải vô địch Bồ Đào Nha. Giải 3
- Bồ Đào Nha. Vô địch quốc gia
- Đức. Bundesliga II
- Đức. Bundesliga. Nữ
- Germany. 3. Liga
- Giải vô địch của Đức. B-Class
- Giải vô địch Cộng hóa Séc. First League
- Hungari. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Hungari. Giải bóng đá hạng ba
- Giải vô địch Hungary. NB I. Nữ
- Indonesia. Super League
- Indonesia. Championship
- Kazakhstan. Giải bóng đá ngoại hạng
- Phần Lan. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Ukraina. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Ukraina. First League
- Ukraina. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Azerbaijan. Premier League
- Ấn Độ. Super League
- Anh. Giải bóng đá cúp nữ
- Anh. Superleague. Nữ
- England. Premier League 2
- England. Superleague 2. Women
- Armenia. Giải bóng đá ngoại hạng
- Estonia. Meistriliiga
- Estonia. Meistriliiga. Nữ
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thái Lan
- Thái Lan. Giải bóng đá hạng 3
- Thái Lan. Giải khu vực. Division 2
- Latvia. Giải bóng đá vô địch quốc gia. Virsliga.
- Latvia. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Lithuania. A Liga
- Lithuania Championship. League 1
- Norway. Adeccoligaen
- Norway. Division 2
- Na Uy. Division 3
- Singapore. Premier League
- Singapore Championship. Division 1
- Spain. Primera Division. Nữ
- Giải vô địch Tây Ban Nha. Giải đấu trẻ
- Giải vô địch Tây Ban Nha. RFEF hạng nhất
- Spain. Segunda Division RFEF
- Spain. Tercera Division RFEF
- Tây Ban Nha. Giải đấu khu vực
- Tây ban nha. Segunda Division RFEF. Nữ
- Thụy Điển. Division 1
- Thụy Điển. Superettan
- Sweden. Allsvenskan. Nữ
- Trung Hoa Đài Bắc. Giải bóng đá ngoại hạng
- Trung Quốc. League 1
- China. Second League
- Giải bóng đá nữ vô địch quốc gia Trung Quốc
- China Championship U20
- Vô địch Việt Nam. V-League
- Hồng Kông. Senior Shield
- Hồng Kông Cup. Giải bóng đá sư đoàn 3
- Uzbekistan. Liên đoàn chuyên nghiệp
- Campuchia. Giải Giải bóng đá Ngoại hạng
- Cúp bóng ̣đá Ai Cập
- Áo. Landesliga
- Cúp Mô-dăm-bích
- Cúp Slovenia
- Giải vô địch Hy Lạp. Siêu liên đoàn U19
- Kosovo. Superleague
- Liberia. Giải bọng đá hạng nhất
- Serbia. Giải vô địch U19
- Andorra. Division 2
- Bosna và Hercegovina. Giải bóng đá hạng nhất
- Giải vô địch Bosnia và Herzegovina U19
- Croatia. 1. HNL U19
- Denmark Championship. C-League. Women
- Ethiopia. Premier League. Nữ
- Giải vô địch miền Bắc Macedonia. Giải đấu đầu tiên
- Republic of North Macedonia Championship U19
- Iraq. Premier Division League
- Kenya. Giải bóng đá ngoại hạng
- Giải vô địch Kenya. Nữ
- Liban. Giải bóng đá hạng nhì quốc gia
- Maldives. Giải bóng đá ngoại hạng
Chọn ngôn ngữ
- MS - Bahasa Melayu
- RU - Русский
- RO - Română
- PT - Português
- PL - Polski
- KU - Kurmancî
- NB - Norsk
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- ES - Español mexicano
- NE - नेपाली
- MN - Монгол хэл
- MK - Македонски јазик
- LV - Latviešu valoda
- LT - Lietuvių kalba
- KK - Қазақ тілі
- KU - سۆرانی
- KO - 한국어
- TG - Tоҷикӣ
- KU - Zazaki
- UZ - Oʻzbek tili
- EN - English
- UR - اُردُو
- UK - Українська мова
- ZH - 繁體中文
- TR - Türkçe
- KM - ភាសាខ្មែរ
- TH - ภาษาไทย
- SW - Kiswahili
- SR - Српски
- SO - Af Soomaali
- SK - Slovenčin
- SI - සිංහල
- PT - Português (Brasil)
- EN - English
- EL - Ελληνικά
- DE - Deutsch
- DA - Dansk
- CS - Český
- ZH - 汉语
- BS - Bosanski
- ES - Español
- BN - বাংলা
- BG - Български
- AZ - Azərbaycan dili
- EN - English
- AR - العربية
- KU - Badînî
- SQ - Shqip
- AM - አማርኛ
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა